khoanh tròn

khoanh tròn

Học sinh khoanh tròn đáp án đúng trên bài kiểm tra.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vẽ một vòng tròn xung quanh: "khoanh tròn" hành động dùng bút hoặc công cụ khác để tạo ra một đường cong khép kín hình tròn bao quanh một đối tượng, thường nhằm mục đích đánh dấu, chọn lựa hoặc làm nổi bật.
    • Bao quanh, vây quanh: Trong một số ngữ cảnh, "khoanh tròn" có thể chỉ việc bao bọc hoặc giới hạn một khu vực bằng hình tròn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hãy khoanh tròn đáp án đúng trong bài kiểm tra. (Hãy vẽ vòng tròn quanh đáp án bạn cho đúng.)
    • Giáo viên yêu cầu học sinh khoanh tròn các từ vựng mới trong đoạn văn. (Giáo viên bảo học sinh đánh dấu các từ mới bằng cách vẽ vòng tròn quanh chúng.)
    • ấy khoanh tròn ngày sinh nhật trên lịch để không quên. ( ấy vẽ vòng tròn quanh ngày kỷ niệm để ghi nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khoanh tròn vùng ảnh hưởng": xác định hoặc giới hạn phạm vi tác động của một yếu tố nào đó.

    • Các nhà khoa học khoanh tròn vùng ảnh hưởng của trận động đất trên bản đồ. (Họ vẽ đường tròn để chỉ ra khu vực bị ảnh hưởng.)
  • "khoanh tròn mục tiêu": nhắm đến hoặc tập trung vào một đối tượng cụ thể.

    • Trong cuộc họp, họ đã khoanh tròn mục tiêu doanh thu quý này. (Họ xác định nhấn mạnh vào mục tiêu cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Khoanh (động từ): hành động tạo thành một vòng hoặc đường cong (thường không nhất thiết hình tròn hoàn hảo).

    • Anh ấy khoanh tay trước ngực. (Anh ấy đặt tay lên ngực tạo thành vòng.)
  • Vòng tròn (danh từ): hình dạng tròn khép kín; kết quả của hành động khoanh tròn.

    • Em vẽ một vòng tròn trên giấy. (Em tạo ra hình tròn bằng bút.)
  • Đánh dấu (động từ): làm nổi bật hoặc ghi nhận, có thể không nhất thiết bằng vòng tròn.

    • Hãy đánh dấu những điểm quan trọng trong bài học. (Hãy ghi chú hoặc làm nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
  • Bao quanh: vây quanh một đối tượng từ mọi phía.

    • Họ bao quanh ngôi nhà bằng hàng rào. (Họ tạo ranh giới xung quanh.)
  • Quây tròn: tạo thành vòng tròn xung quanh.

    • Đám trẻ quây tròn quanh để nghe kể chuyện. (Chúng tụ tập thành vòng tròn.)
Thành ngữ liên quan
  • Khoanh tròn bánh xe: (hiếm dùng) chỉ hành động vẽ hoặc tạo hình bánh xe tròn, thường mang nghĩa tượng trưng cho sự lặp lại hoặc tuần hoàn.

    • Cuộc sống như khoanh tròn bánh xe, ngày nào cũng giống ngày nào. (Cuộc sống lặp đi lặp lại như vòng quay.)
  • Khoanh tròn kết luận: (không phổ biến) kết luận một vấn đề sau khi đã xem xét kỹ lưỡng.

    • Sau khi thảo luận, họ khoanh tròn kết luận rằng dự án cần thêm thời gian. (Họ đưa ra kết luận cuối cùng.)
Lưu ý ngữ pháp
  • "Khoanh tròn" động từ ghép, thường đi kèm với tân ngữ chỉ đối tượng được đánh dấu. Có thể dùngdạng mệnh lệnh, dụ: